Myhep hộp 1 lọ 28 viên
Bảng giá bán thuốc Myhep hộp 1 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK 17807/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Myhep hộp 1 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK 17807/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Neso 500Mg/20Mg Tablets hộp 40 viên (Nước ngoài). SĐK 18058/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Piperacillin Tazobactam Gerda 4G/500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19089-15. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Seosaft Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16496-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gemzar hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml dung dịch nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-18294-14. Sản xuất: Eli Lilly & Company
Bảng giá bán thuốc Hesorin Injection hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14774-12. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Humulin 70/30 hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0684-13. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Pms-Pregabalin chai 100 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK VN-18574-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Potassium Chloride Proamp 0,10G/Ml hộp 50 ống pp (Nước ngoài). SĐK VN-16303-13. Sản xuất: Laboratoire Aguettant
Bảng giá bán thuốc Ribomustin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 11959/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ, Đức
Bảng giá bán thuốc Rocephin 1G I.V 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17036-13. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Victoza hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-827-14. Sản xuất: Novo Nordisk A/S – Đan mạch
Bảng giá bán thuốc Nikp-Fosfomycin Dry Syrup 40% gói (Nước ngoài). SĐK 18438/QLD-KD. Sản xuất: Nhật bản
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Polpharma túi pe 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18952-15. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Dicortineff hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13349-11. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Viên Đạn Đặt Âm Đạo Ovumix hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16700-13. Sản xuất: Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA
Bảng giá bán thuốc Combiwave B 100 hộp 1 bình 200 liều hít (Nước ngoài). SĐK VN-18536-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Airbuter 20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15379-12. Sản xuất: Mediwin Pharmaceutical
Bảng giá bán thuốc Neo-Codion (Xuất Xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati, Địa Chỉ: 70, Avenue Du General De Gaulle 92800 Puteaux, France) hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18966-15. Sản xuất: Sophartex
Bảng giá bán thuốc Nucleo C.M.P Forte hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK 13904/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha