Olopat hộp 1 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Olopat hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16104-13. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Olopat hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16104-13. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Spiromide Tablets hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10570-10. Sản xuất: Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Sunezentia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7848-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sunoxitol 150 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6816-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Binexcadil hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15913-12. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobramycin Actavis hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15702-12. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Choongwae Prepenem hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13097-11. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Trichopol 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18045-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Foracort 100 Inhaler ống 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-18650-15. Sản xuất: Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Furosemidum Polpharma hộp 50 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18406-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Gragine Injection hôp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-14231-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Rebamip hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12738-11. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lolip Tablets 10Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17234-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reliporex 2000Iu hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK QLSP-0811-14. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd-India
Bảng giá bán thuốc Lopran hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18689-15. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Reliporex 4000Iu hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK QLSP-0812-14. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd-India
Bảng giá bán thuốc Reliporex 10000Iu hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK QLSP-0813-14. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd-India
Bảng giá bán thuốc Meloxi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18700-15. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Hertraz 150 hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước kìm khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 19208/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Minata Inj. 1G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16740-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.