Olopat hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Olopat hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16104-13. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Sunezentia hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sunezentia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7848-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Sunoxitol 150 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sunoxitol 150 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6816-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Choongwae Prepenem hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Choongwae Prepenem hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13097-11. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation

Trichopol 1 túi 100ml

Bảng giá bán thuốc Trichopol 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18045-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Gragine Injection hôp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Gragine Injection hôp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-14231-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd

Rebamip hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rebamip hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12738-11. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.

Lopran hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lopran hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18689-15. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Meloxi hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Meloxi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18700-15. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Minata Inj. 1G hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Minata Inj. 1G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16740-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.