Dexaject Injection hộp 10 ống 12ml
Bảng giá bán thuốc Dexaject Injection hộp 10 ống 12ml (Nước ngoài). SĐK 16401/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Dexaject Injection hộp 10 ống 12ml (Nước ngoài). SĐK 16401/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Benzylpenicillin hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8644-09. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Greenfalgan hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9491-10. Sản xuất: Sinochem Ningbo Limited
Bảng giá bán thuốc Aminol hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-12680-11. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bordamin H – 5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5450-10. Sản xuất: Sinochem Ningbo Limited
Bảng giá bán thuốc Brunes hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15016-12. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nefidoxime hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16143-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nesmox-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11528-10. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Harbin Ampicillin hộp 10 lọ hoặc 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16546-13. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Bảng giá bán thuốc Ibuprofen Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14937-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Lincomycin Hydrochloride Inj hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12742-11. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Markfil 50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16319-13. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Markmulticap hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15968-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefebure 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13554-11. Sản xuất: M/s. Medex Laboratories
Bảng giá bán thuốc Cefebure 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13555-11. Sản xuất: M/s. Medex Laboratories
Bảng giá bán thuốc Fatazime Infusion chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-11924-11. Sản xuất: Sinochem Ningbo Limited
Bảng giá bán thuốc Ovitrelle hộp 1 bút chưa 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0784-14. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Ventavis hộp 30 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-10751-10. Sản xuất: Berlimed S.A.
Bảng giá bán thuốc Climabel 2.5Mg hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17503-13. Sản xuất: Leon Farma, S.A
Bảng giá bán thuốc Lolip Tablets 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17235-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.