Imiwel-C 500 hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Imiwel-C 500 hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18669-15. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Heberprot-P75 hộp 6 lọ

Bảng giá bán thuốc Heberprot-P75 hộp 6 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0705-13. Sản xuất: Cuba

Tenof lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Tenof lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-215-13. Sản xuất: Hetero Labs Limited

Beefloxacin Eye Drop hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Beefloxacin Eye Drop hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15508-12. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Nafixone hộp 10 ống 1 ml

Bảng giá bán thuốc Nafixone hộp 10 ống 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14347-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

30% Dextrose In Water chai 500ml

Bảng giá bán thuốc 30% Dextrose In Water chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16755-13. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc

Demozidim hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Demozidim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18291-14. Sản xuất: Demo S.A.

Levonor Inj 1Mg/Ml hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Levonor Inj 1Mg/Ml hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 14417/QLD-KD. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.