Nolpaza 40Mg hộp 1 vỉ x 14 viên
Bảng giá bán thuốc Nolpaza 40Mg hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17923-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Nolpaza 40Mg hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17923-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Otuna hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-12713-11. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eyaren Ophthalmic Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10546-10. Sản xuất: Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Samilvidone Ophthalmic Solution hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17583-13. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Herpacy Ophthalmic Ointment hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-18449-14. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Betadine Dry Powder Spray 2.5% W/W hộp 1 chai 55g (Nước ngoài). SĐK VN-18391-14. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betadine Ointment hộp 1 tuýp 100g (Nước ngoài). SĐK VN-11668-10. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pariet Tablets 10Mg (Đóng Gói Bởi Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. – Thailand) hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15330-12. Sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Bảng giá bán thuốc Micardis Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16587-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Neoamiyu túi 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-16106-13. Sản xuất: Ay Pharmaceuticals Co.,Ltd – Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Sevoflurane chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-18162-14. Sản xuất: Baxter Healthcare of Puerto Rico
Bảng giá bán thuốc Actrapid hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0598-12. Sản xuất: ĐAN MẠCH
Bảng giá bán thuốc Albutein hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-5381-10. Sản xuất: Grifols Biologicals Inc.
Bảng giá bán thuốc Tractocile (Đóng Gói: Ferring International Center S.A., Switzerland) hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11875-11. Sản xuất: Ferring GmbH
Bảng giá bán thuốc Aziact hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18458-14. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudine And Efavirenz Tablets 300Mg/300Mg/600Mg hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-373-15. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Insulatard Flexpen hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-11009-10. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Clinoleic 20% túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18164-14. Sản xuất: Baxter S.A
Bảng giá bán thuốc Irinotecan Onkovis 20Mg/Ml hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN2-279-14. Sản xuất: Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Bảng giá bán thuốc Kedrigamma 50Mg/Ml hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0601-12. Sản xuất: Italy