Dezor Shampoo hộp 1 chai 60ml
Bảng giá bán thuốc Dezor Shampoo hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13169-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Dezor Shampoo hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13169-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Dezor Shampoo hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-13169-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Mebaloget Tablet 500Mcg hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-13706-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atasart Tablets 16Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13703-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Abitrax hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16899-13. Sản xuất: Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Zovirax*Iniet 5Fl 250Mg hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 20082/QLD-KD ngày 26/10/2. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Zovirax*Iniet 5Fl 500Mg hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 20082/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Bicaprol Injection hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16736-13. Sản xuất: Huons Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefpibolic-1000 hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18224-14. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clavophynamox 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15604-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cordarone 150Mg/3Ml hộp 6 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-11316-10. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Golbimac hộp 60 viên nang mềm (Nước ngoài). SĐK 8731/QLD-KD. Sản xuất: úc
Bảng giá bán thuốc Grafort hộp 20 gói x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-18887-15. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepazol E hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-49-13. Sản xuất: APC Pharmaceuticals & Chemical
Bảng giá bán thuốc Levofloxacino G.E.S. 5Mg/Ml hộp 20 túi pvc 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15777-12. Sản xuất: Biomendi, S.A.
Bảng giá bán thuốc Lomoh 40 hộp 1 vỉ x 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-18296-14. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lovenox hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0 (Nước ngoài). SĐK VN-10556-10. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Lykaspetin Injection 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12845-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Navelbine hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-11616-10. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Oliclinomel N4-550 E túi 1500ml(300+600+600) (Nước ngoài). SĐK VN-18815-15. Sản xuất: Baxter S.A