No-Spa 40Mg/2Ml hộp 25 ống 2ml
Bảng giá bán thuốc No-Spa 40Mg/2Ml hộp 25 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14353-11. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc No-Spa 40Mg/2Ml hộp 25 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14353-11. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omidop hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17821-14. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Paratramol hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18044-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Phileo hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18735-15. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synslim hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12044-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Verist-16Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17599-13. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Vintor 4000 hộp 1 bơm tiêm có chứa 1ml kèm kim tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-9652-10. Sản xuất: Gennova Biopharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trioday (Tablet) hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK 22593/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Aciclovir Jelfa hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 6021/QLD-KD. Sản xuất: Ba lan
Bảng giá bán thuốc Diretif hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13101-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Brainact 500Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 1562/QLD-KD. Sản xuất: PT dankos farma- Indonesia
Bảng giá bán thuốc Ondavell hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14130-11. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Cipolon hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15316-12. Sản xuất: Chethana Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Medoclav hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5526-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prorid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7661-09. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Defax Drops hộp 1 lọ 13ml (Nước ngoài). SĐK 1553/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Ginful hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17685-14. Sản xuất: Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telmilife 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12593-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fibrofin-145 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19183-15. Sản xuất: Hetero Labs Ltd
Bảng giá bán thuốc Alcoclear hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18376-14. Sản xuất: Micro Labs Limited