Norfloxacin 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Norfloxacin 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14898-12. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Norfloxacin 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14898-12. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Orelox 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9851-10. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Paracetamol G.E.S. 10Mg/Ml (Xuất Xưởng Biomendi, S.A. Địa Chỉ: Pol.Ind. De Bernedo S/N 01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha hộp 12 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15780-12. Sản xuất: S.C. Infomed Fluids S.R.L
Bảng giá bán thuốc Pentasec 40Mg Inj hộp/ 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19350-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre
Bảng giá bán thuốc Penzobact 4/0.5G Inj hộp/ 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19351-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre
Bảng giá bán thuốc Jin Yang Clivix Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12219-11. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Progesterone Injection 25Mg/Ml hộp 10 ống 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-15619-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Remebentin 100 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9825-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Remecilox 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10367-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sisrofen Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18851-15. Sản xuất: Eskayef Bangladesh Limited
Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11312-10. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Tazopar 4,5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15521-12. Sản xuất: Astral Pharmaceutical Industries
Bảng giá bán thuốc Triafax 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11771-11. Sản xuất: M/s Biomed Life Sciences
Bảng giá bán thuốc Trozal 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17010-13. Sản xuất: S.C. Antibiotice S.A.
Bảng giá bán thuốc Uniontopracin Inj hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9544-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Urliz hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11910-11. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Xitoran hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14080-11. Sản xuất: S.C. Antibiotice S.A.
Bảng giá bán thuốc Nefolin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18368-14. Sản xuất: Medochemie Ltd – Cyprus
Bảng giá bán thuốc Carbimazole 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9358-09. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carocicam Injection hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15138-12. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.