Asgizole hộp 1 lọ hoặc hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Asgizole hộp 1 lọ hoặc hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18248-14. Sản xuất: Sofarimex-Industria Quimica E Farmaceutica, S.A
Bảng giá bán thuốc Asgizole hộp 1 lọ hoặc hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18248-14. Sản xuất: Sofarimex-Industria Quimica E Farmaceutica, S.A
Bảng giá bán thuốc Ursoliv 250 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18372-14. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Incepdazol 250 Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18262-14. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Auropennz 3.0 hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17644-14. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tot Hema hộp 20 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5182-10. Sản xuất: Innothera Chouzy
Bảng giá bán thuốc Kilazo 1G hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12957-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Midazolam Rotexmedica 5Mg/Ml Solution For Injection hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-9837-10. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Medamol + Lidocaine Injection hộp 50 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13239-11. Sản xuất: T.P Drug Laboratories Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novator 500 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18136-14. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Pantosec I.V hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14499-12. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oflocare-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17601-13. Sản xuất: Tablets (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mixtard 30 hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0599-12. Sản xuất: ĐAN MẠCH
Bảng giá bán thuốc Livact Granules hộp 84 gói x 4 (Nước ngoài). SĐK VN2-336-15. Sản xuất: Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant.
Bảng giá bán thuốc Immunine Tm 600 mỗi bộ sản phẩm bao gồm 5ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 13036/QLD-KD. Sản xuất: Baxter AG-Vienna Áo
Bảng giá bán thuốc Neulastim hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm 0.6ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-865-15. Sản xuất: F.Hoffmann – La Roche – Thụy sỹ
Bảng giá bán thuốc Plasma-Lyte A Injection túi chứa 500ml (Nước ngoài). SĐK 6159/QLD-KD. Sản xuất: Mỹ
Bảng giá bán thuốc Gaviscon chai thuỷ tinh 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-13850-11. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Bảng giá bán thuốc Vertisum Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18792-15. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lainema 14/3 G/100Ml hộp 1 chai 80ml (Nước ngoài). SĐK VN-15779-12. Sản xuất: Lainco, S.A.
Bảng giá bán thuốc Midazolam – Hameln 5Mg/Ml hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-16993-13. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH