Berodual hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bảng giá bán thuốc Berodual hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) (Nước ngoài). SĐK VN-17269-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma GmBh & Co. KG. – Germany
Bảng giá bán thuốc Berodual hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) (Nước ngoài). SĐK VN-17269-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma GmBh & Co. KG. – Germany
Bảng giá bán thuốc Theostat L.P 300Mg hộp 3 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14794-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Pm Renem hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11788-11. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aerrane hộp 6 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10747-10. Sản xuất: Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico
Bảng giá bán thuốc Mycoster 1% hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-14791-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Merislon hộp 50 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15803-12. Sản xuất: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panadol hộp 10 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12465-11. Sản xuất: Sterling Drug (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Pradaxa hộp chứa 3 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17270-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Pradaxa hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16443-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Ilmagino 1.5G Suspension hộp 30 gói x 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18826-15. Sản xuất: Il-Yang Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldvoxin 1 túi nhôm chứa 1 túi truyền pvc chứa 50ml dung dịch truyền tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK VN-19111-15. Sản xuất: Switzerland
Bảng giá bán thuốc Madopar (Đóng Gói Bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Địa Chỉ: Ch-4303 Kaiseraugst, Switzerland) hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16259-13. Sản xuất: Roche S.p.A
Bảng giá bán thuốc Levothyrox hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-17749-14. Sản xuất: Merck KGaA
Bảng giá bán thuốc Rocuronium Kabi 10Mg/Ml hộp chứa 10 lọ 50mg/5ml hoặc 10 lọ 100mg/10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13540-11. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Rocuronium Kabi 10Mg/Ml hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18303-14. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Kemocarb 150Mg/15Ml hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-14671-12. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Tetraspan 6% Solution For Infusion chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-18497-14. Sản xuất: B.Braun Medical AG
Bảng giá bán thuốc Pentaglobin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 16979/QLD-KD. Sản xuất: Biotest Pharma
Bảng giá bán thuốc Beetiam Inj 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12529-11. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Be-Stedy 24 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15722-12. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.