Acellbia 500Mg/50Ml hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Acellbia 500Mg/50Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 17427/QLD-KD ngày 11/9/20. Sản xuất: Biocad – nga

Acellbia 100Mg/10Ml hộp 2 lọ

Bảng giá bán thuốc Acellbia 100Mg/10Ml hộp 2 lọ (Nước ngoài). SĐK 17428/QLD-KD ngày 11/9/20. Sản xuất: Biocad – Nga

Clindacin/Vianex hộp 1 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Clindacin/Vianex hộp 1 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-18860-15. Sản xuất: Vianex S.A.- Nhà máy A

Forane hộp 1 chai x 100 ml

Bảng giá bán thuốc Forane hộp 1 chai x 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-9911-10. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.

Kardak 20 hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Kardak 20 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16950-13. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Cetraxal hộp 15 ống x 0

Bảng giá bán thuốc Cetraxal hộp 15 ống x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-18541-14. Sản xuất: Laboratorios Salvat, S.A.

Forane hộp 1 chai x 250ml

Bảng giá bán thuốc Forane hộp 1 chai x 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-9911-10. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.

Octreotide 0.1Mg/Ml hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Octreotide 0.1Mg/Ml hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-19094-15. Sản xuất: Công ty CP XNK Y tế Thái An

Intoras-10 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Intoras-10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17465-13. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.

Scolanzo hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Scolanzo hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9735-10. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.