Moxiwish I.V hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Moxiwish I.V hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18518-14. Sản xuất: Marck Biosciences Limited – India

Betex hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Betex hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17337-13. Sản xuất: The United Drug (1996) Co.,Ltd.

Bru-Cod hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Bru-Cod hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16641-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Flocaxin hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Flocaxin hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18331-14. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd

Kbtafuzone Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Kbtafuzone Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11150-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.

Lanzaar 50 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lanzaar 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18229-14. Sản xuất: Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.

Latren 0.5 Mg/Ml chai 200ml

Bảng giá bán thuốc Latren 0.5 Mg/Ml chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-19375-15. Sản xuất: Ukraine

Mixipem 500Mg/500Mg hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Mixipem 500Mg/500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18957-15. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A

Nirpid 10% hộp 1 chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Nirpid 10% hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-19283-15. Sản xuất: Ấn độ

Ropenem 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ropenem 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16891-13. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Ropenem 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ropenem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16892-13. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.