Temozolomid Ribosepharm 100Mg hộp 1 lọ 5 viên
Bảng giá bán thuốc Temozolomid Ribosepharm 100Mg hộp 1 lọ 5 viên (Nước ngoài). SĐK 20091/QLD-KD. Sản xuất: Haupt Pharma Amareg GmbH-Germany
Bảng giá bán thuốc Temozolomid Ribosepharm 100Mg hộp 1 lọ 5 viên (Nước ngoài). SĐK 20091/QLD-KD. Sản xuất: Haupt Pharma Amareg GmbH-Germany
Bảng giá bán thuốc Bactamox Plus Injection 1.5G hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-14675-12. Sản xuất: Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd – Pakistan
Bảng giá bán thuốc Moxiwish I.V hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18518-14. Sản xuất: Marck Biosciences Limited – India
Bảng giá bán thuốc Amigold 10% túi polypropylen 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-13095-11. Sản xuất: Choongwae Corporation
Bảng giá bán thuốc Atropine (Sulphate) Aguettant 0.50Mg/Ml hộp 10 ống x 1 ml (Nước ngoài). SĐK 15109/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant – France
Bảng giá bán thuốc Betex hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17337-13. Sản xuất: The United Drug (1996) Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bru-Cod hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16641-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Daytrix hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 3 (Nước ngoài). SĐK VN-17223-13. Sản xuất: Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Deltazime hộp 1 lọ 1g và 1 ống dung môi 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-14728-12. Sản xuất: Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Flocaxin hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18331-14. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Huyết Tắc Thông hộp 1 lọ 210 hoàn (Nước ngoài). SĐK VN-16374-13. Sản xuất: Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kbtafuzone Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11150-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lanzaar 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18229-14. Sản xuất: Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Latren 0.5 Mg/Ml chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-19375-15. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Lipigold 20% Injection túi polypropylene 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-13685-11. Sản xuất: Choongwae Corporation
Bảng giá bán thuốc Mixipem 500Mg/500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18957-15. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A
Bảng giá bán thuốc Nirpid 10% hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-19283-15. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Olmed 10Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16887-13. Sản xuất: Actavis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ropenem 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16891-13. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ropenem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16892-13. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.