Betacylic Ointment hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Betacylic Ointment hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-20118-16. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

Rosuxl 20 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosuxl 20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17031-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Dicfiazo hộp 1 tuýp 30g

Bảng giá bán thuốc Dicfiazo hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-19801-16. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Sunpexitaz 500 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sunpexitaz 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN3-65-18. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Ranciphex 20Mg hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Ranciphex 20Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-21133-18. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Ranciphex 10Mg hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Ranciphex 10Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-21132-18. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Pentome 40Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Pentome 40Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20629-17. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Feldene hộp 1 lo 15 viên

Bảng giá bán thuốc Feldene hộp 1 lo 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-21103-18. Sản xuất: Fareva Amboise