Mibelcam 15Mg/1,5Ml hộp 3 ống x 1
Bảng giá bán thuốc Mibelcam 15Mg/1,5Ml hộp 3 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16455-13. Sản xuất: Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Bảng giá bán thuốc Mibelcam 15Mg/1,5Ml hộp 3 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16455-13. Sản xuất: Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Bảng giá bán thuốc Pantogut hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19450-15. Sản xuất: Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levobac Iv Infusion hộp 1 túi hoặc 10 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19449-15. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.
Bảng giá bán thuốc Arpizol hộp 10 vỉ alu-alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13366-11. Sản xuất: RPG Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bloci hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11672-11. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Protamine Choay hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 9829/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Magnesium 10% hộp 100 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 20778/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Gemnil 200Mg/Vial hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18211-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C
Bảng giá bán thuốc Pataxel lọ 300mg/50ml (Nước ngoài). SĐK VN-17868-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C
Bảng giá bán thuốc Pataxel lọ 100mg/16 (Nước ngoài). SĐK VN-17868-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C
Bảng giá bán thuốc Meiact 400Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-268-14. Sản xuất: Tedec-Meiji Farma, SA
Bảng giá bán thuốc Novutrax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-239-14. Sản xuất: United Biotech (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Raxadoni hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16732-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Bảng giá bán thuốc Apidra Solostar 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-915-16. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Lantus hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0790-14. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Lantus Solostar hộp 5 bút tiêm x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-857-15. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Ferrovin hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18143-14. Sản xuất: Rafarm S.A.
Bảng giá bán thuốc Oral Bivalent Types 1&3 Poliomyelitis hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 5111/QLD-KD. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A – Pháp
Bảng giá bán thuốc Poltrapa hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19318-15. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc Prosake-F hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9533-10. Sản xuất: S.C. Arena Group S.A.