Ubit Tablet 100Mg hộp 5 vỉ x 2 viên

Bảng giá bán thuốc Ubit Tablet 100Mg hộp 5 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-310-14. Sản xuất: Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory

Citilin hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Citilin hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18343-14. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Duphalac hộp 20 gói x 15ml

Bảng giá bán thuốc Duphalac hộp 20 gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12829-11. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V

Napepsin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Napepsin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13447-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Sindroxocin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sindroxocin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8735/QLD-KD. Sản xuất: Romania

Vismed hộp 20 ống đơn liều 0

Bảng giá bán thuốc Vismed hộp 20 ống đơn liều 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15419-12. Sản xuất: Holopack Verpackungstecknik GmbH

Safebo 125 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Safebo 125 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15714-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limited

Juvever Tab. chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Juvever Tab. chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18672-15. Sản xuất: Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.

Macriate 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Macriate 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13251-11. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Angitel 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Angitel 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13412-11. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.

Kunitaxel hộp 1 lọ 16

Bảng giá bán thuốc Kunitaxel hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN2-189-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Catoprine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Catoprine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5460-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.