Optixitin hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Optixitin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10978-10. Sản xuất: Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.

Sazopin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sazopin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13714-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.

St-Pase hộp 1 lọ 3ml

Bảng giá bán thuốc St-Pase hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-18183-14. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Taximmed hộp pha tiêm

Bảng giá bán thuốc Taximmed hộp pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-8827-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Zinnat Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zinnat Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14749/QLD-KD và 19471/QLD-KD. Sản xuất: Glaxo Smith Klineltd-Bulgarie

Fizoti Inj. hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fizoti Inj. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19721-16. Sản xuất: Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.

Linod túi chứa 1 lọ 300ml

Bảng giá bán thuốc Linod túi chứa 1 lọ 300ml (Nước ngoài). SĐK VN-14446-12. Sản xuất: Ahlcon Parenterals (I) Ltd.

Mycosyst hộp 1 lọ 100 ml

Bảng giá bán thuốc Mycosyst hộp 1 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19157-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.

Zenbitol-M hộp 1 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Zenbitol-M hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10666-10. Sản xuất: Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.

Destacure hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Destacure hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-16773-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Detoraxin Oph hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Detoraxin Oph hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8006-09. Sản xuất: DHP Korea Co., Ltd

Fludalym 25Mg/Ml hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fludalym 25Mg/Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18491-14. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Pgone hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pgone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15403-12. Sản xuất: Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.