Avas-20 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Avas-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14273-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Avas-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14273-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Dacarbazine Medac 200Mg 0 (Nước ngoài). SĐK 21296/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Alprostapint 500Mcg hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK 5450/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Nugrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8845-09. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Somazina 500Mg hộp 5 ống 4 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18764-15. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxone-Ldp 1G hộp 100 lọ bột + 100 lọ nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10608-10. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan S.A.
Bảng giá bán thuốc Augmex Tab hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1887-06. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Augmex Duo Tabs hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1359-06. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Lutasun hộp 10 lọ x 300mg bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-10703-10. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Losec Mups hộp 2 vỉ x 7 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19558-16. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Rhinocort Aqua hộp 1 chai xịt mũi 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-19560-16. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Pulmicort Respules hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19559-16. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Mexams 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13047-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Voluven 6% túi polyolefine (freeflex) 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-19651-16. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Vinorelsin 10Mg/1Ml hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN2-68-13. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Erwinase 10.000Iu 0 (Nước ngoài). SĐK 15737/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Dacarbazine Medac 200Mg lọ (Nước ngoài). SĐK 2259/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Fostimonkit 75Iu/Ml hộp gồm 1 bộ hoặc 5 bộ (Nước ngoài). SĐK VN-18964-15. Sản xuất: Ibsa Institut Biochimique SA.
Bảng giá bán thuốc Mozoly 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18501-14. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nadecin 10Mg hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17014-13. Sản xuất: S.C. Arena Group S.A