Luphere hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi
Bảng giá bán thuốc Luphere hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-14660-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Luphere hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-14660-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cofidec 200Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16821-13. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Ximeprox Tab lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19101-15. Sản xuất: Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Burometam 2G hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19328-15. Sản xuất: Panpharma
Bảng giá bán thuốc Trustiva hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2-314-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Oxitan 100Mg/20Ml hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN2-82-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Protomac-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19044-15. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nakonol hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19399-15. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Freemove hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19430-15. Sản xuất: M/s Prayash Health Care Pvt, Ltd
Bảng giá bán thuốc Zocor 10Mg (Cơ Sở Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa Chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville Nsw 2142, Australia) hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18941-15. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zocor 20Mg (Cơ Sở Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa Chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville Nsw 2142, Australia) hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18942-15. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ferium- Xt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16256-13. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Delsartan-150 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18944-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Covance Tablets 50Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13353-11. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Oxitan 50Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-83-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Azalovir hộp 1 tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-19367-15. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Delsartan-300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18945-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Telkast 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19280-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD
Bảng giá bán thuốc Reslevo I.V hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17912-14. Sản xuất: Marck Biosciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avas-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14283-11. Sản xuất: Micro Labs Ltd.