Ximeprox Tab lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Ximeprox Tab lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19101-15. Sản xuất: Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.

Burometam 2G hộp 25 lọ

Bảng giá bán thuốc Burometam 2G hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19328-15. Sản xuất: Panpharma

Trustiva hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Trustiva hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2-314-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited

Nakonol hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Nakonol hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19399-15. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.

Freemove hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Freemove hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19430-15. Sản xuất: M/s Prayash Health Care Pvt, Ltd

Ferium- Xt hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ferium- Xt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16256-13. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited

Oxitan 50Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Oxitan 50Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-83-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd

Azalovir hộp 1 tuýp 5 g

Bảng giá bán thuốc Azalovir hộp 1 tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-19367-15. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd

Reslevo I.V hộp 1 chai 100 ml

Bảng giá bán thuốc Reslevo I.V hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17912-14. Sản xuất: Marck Biosciences Ltd.

Avas-10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Avas-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14283-11. Sản xuất: Micro Labs Ltd.