Axogurd 75 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Axogurd 75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18605-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD
Bảng giá bán thuốc Axogurd 75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18605-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD
Bảng giá bán thuốc Zolbera 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18872-15. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Ckdcalutami Tab. 150Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-341-15. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Optiminox hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-142-13. Sản xuất: Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alenroste-10 hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14733-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Human Albumin Octapharma 20% lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-10527-12. Sản xuất: Octapharma Pharmazeutika Productions Gesellschaft.m.b.H
Bảng giá bán thuốc Salbutamol hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-16083-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Dongceftri Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12542-11. Sản xuất: Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamicetam hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12706-11. Sản xuất: Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uldeso Tab. hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12487-11. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nilgar 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12575-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aztor 10 hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16907-13. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Euglim 2 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10164-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carbadac 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10970-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perglim 2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13267-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beemenocin Cap. hôp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15952-12. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Drenoxol 30Mg hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống (Nước ngoài). SĐK 16398/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha
Bảng giá bán thuốc Wida D5 (5% Dextrose Bp) chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-8596-09. Sản xuất: PT Widatra Bhakti
Bảng giá bán thuốc Torpace-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10614-10. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Efexor Xr hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18951-15. Sản xuất: Pfizer Ireland Pharmaceuticals