Sitaglo 25 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sitaglo 25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18986-15. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited

Alembic Owin D hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Alembic Owin D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16563-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited

Nepaflam hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Nepaflam hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17809-14. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.

Metrix hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Metrix hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18068-14. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk

Perglim 3 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Perglim 3 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13783-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.

Apbezo hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Apbezo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17786-14. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.

Plavix hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Plavix hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18879-15. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industries

Smecta hộp 30 gói (mỗi gói 3

Bảng giá bán thuốc Smecta hộp 30 gói (mỗi gói 3 (Nước ngoài). SĐK VN-19485-15. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie

Pataxel lọ 100mg/16.7ml

Bảng giá bán thuốc Pataxel lọ 100mg/16.7ml (Nước ngoài). SĐK VN-17868-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C

Cirexium hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cirexium hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18529-14. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.