Poan 100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Poan 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17656-14. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd – India

Ifistatin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ifistatin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14386-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Alphagan P hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Alphagan P hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18592-15. Sản xuất: Allergan Sales, LLC

Daigaku hộp 1 lọ 15 ml

Bảng giá bán thuốc Daigaku hộp 1 lọ 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19737-16. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto

Mycoster Powder lọ 30g

Bảng giá bán thuốc Mycoster Powder lọ 30g (Nước ngoài). SĐK VN-11268-10. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production

Pm Meno-Care lọ 60 viên

Bảng giá bán thuốc Pm Meno-Care lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19093-15. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.

Dexdobu hộp 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Dexdobu hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17148-13. Sản xuất: PT. Ferron Par Pharmaceuticals

Dongcetap Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Dongcetap Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12543-11. Sản xuất: Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.

Toduc hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Toduc hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17670-14. Sản xuất: Saga Laboratories

Gored Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gored Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13288-11. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd

Panecox-60 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Panecox-60 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-11431-10. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd

Keivax hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Keivax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15949-12. Sản xuất: Jin Yang Pharma Co., Ltd.