Ceftazidime Kabi 0,5G hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Kabi 0,5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13541-11. Sản xuất: Labesfal-Laboratorios Almiro, SA
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Kabi 0,5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13541-11. Sản xuất: Labesfal-Laboratorios Almiro, SA
Bảng giá bán thuốc Mycoster Solution lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-11613-10. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Fatig hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10352-10. Sản xuất: Pharmatis
Bảng giá bán thuốc Lipanthyl Nt 145Mg (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Recipharm Fontaine – France) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13224-11. Sản xuất: Fournier Laboratoires Ireland Limited
Bảng giá bán thuốc Neupro hộp 28 miếng dán 30cm2 (Nước ngoài). SĐK VN2-358-15. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Bảng giá bán thuốc Fluomizin hộp 1vỉ x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-16654-13. Sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Unitadin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14388-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Azee – 500 hộp 1 ống 10ml + ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8647-09. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bofalgan 1G/100Ml Infusion hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17847-14. Sản xuất: Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calciumfolinate “Ebewe” hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17423-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Curam 1000Mg hộp 5 vỉ xé x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13858-11. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Dicarbo Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17560-13. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Euronida 4Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18646-15. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Firotex hộp 1 lọ 4mg (Nước ngoài). SĐK VN2-340-15. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Irinotel 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-291-14. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Irinotel 40Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN2-292-14. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Medsamic 500Mg/5Ml hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19493-15. Sản xuất: Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống
Bảng giá bán thuốc Multihance (Cs Xuất Xưởng: Bracco S.P.A.,Đ/C:Via Ettore Folli, 50-Milano Italy) hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-200-13. Sản xuất: Patheon Italia S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Gardasil hộp 1 lọ vắc xin đơn liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-883-15. Sản xuất: USA-đóng gói thứ cấp: The Netherland
Bảng giá bán thuốc Lomexin 600 hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15057-12. Sản xuất: Catalent Italy S.p.A.