Halixol hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Halixol hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17427-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company

Halixol hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Halixol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16748-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company

Ixifast -200 hộp 2 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Ixifast -200 hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12289-11. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.

Leukokine Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Leukokine Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-944-16. Sản xuất: CJ Cheijdang Corporation

Loral hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loral hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16364-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Marixime-90 hộp 1 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Marixime-90 hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12106-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd

Panecox-90 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Panecox-90 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11432-10. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd

Pmeye Tonic hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pmeye Tonic hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9148-09. Sản xuất: Sphere Healthcare Pty., Ltd.

Promaquin hộp 2 vỉ x8 viên

Bảng giá bán thuốc Promaquin hộp 2 vỉ x8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19568-16. Sản xuất: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A

Revive hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Revive hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17405-13. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc

Rovastin-20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rovastin-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15554-12. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.

Seaoflura chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Seaoflura chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 12081/QLD-KD. Sản xuất: không xđ