Spasfon hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Spasfon hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 2061/QLD-KD. Sản xuất: Pháp

Cadifaxin 500 chai 200 viên

Bảng giá bán thuốc Cadifaxin 500 chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VD-20401-13. Sản xuất: Công ty TNHH US pharma USA

Fluconazole hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Fluconazole hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VD-19747-13. Sản xuất: Công ty TNHH US pharma USA

Kahagan hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Kahagan hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK V77-H12-13. Sản xuất: Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà

Liozin hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Liozin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VD-22448-15. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Monis 20Mg hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Monis 20Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16216-13. Sản xuất: Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.

Trausan hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Trausan hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 16397/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha

Vitamin B1-Hd hộp 2 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Vitamin B1-Hd hộp 2 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VD-21940-14. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Enat 400 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Enat 400 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15978-12. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.

Panangin hộp 5 ống x 10 ml

Bảng giá bán thuốc Panangin hộp 5 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19159-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.

Sesilen hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Sesilen hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17672-14. Sản xuất: GNCLS Experimental Plant Ltd.