Prednisolone 5 Mg Tablets “Y.Y.” chai 1000 viên
Bảng giá bán thuốc Prednisolone 5 Mg Tablets “Y.Y.” chai 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19373-15. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prednisolone 5 Mg Tablets “Y.Y.” chai 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19373-15. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Spasfon hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 2061/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Stalevo 100/25/200 hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18400-14. Sản xuất: Orion Corporation
Bảng giá bán thuốc Tràng Hoàng Vị Khang hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19438-15. Sản xuất: Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Zorabkit hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên) (Nước ngoài). SĐK VN-14602-12. Sản xuất: Pragya Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cadifaxin 500 chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VD-20401-13. Sản xuất: Công ty TNHH US pharma USA
Bảng giá bán thuốc Fluconazole hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VD-19747-13. Sản xuất: Công ty TNHH US pharma USA
Bảng giá bán thuốc Kahagan hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK V77-H12-13. Sản xuất: Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Bảng giá bán thuốc Liozin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VD-22448-15. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA
Bảng giá bán thuốc Losagen 100 hôp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19475-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Mecolzine 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim (Nước ngoài). SĐK 14787/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Monis 20Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16216-13. Sản xuất: Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qcolin Capsule hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16724-13. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ruvastin-10 Tablet hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19001-15. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trausan hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 16397/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha
Bảng giá bán thuốc Vitamin B1-Hd hộp 2 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VD-21940-14. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Enat 400 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15978-12. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panangin hộp 5 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19159-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Sesilen hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17672-14. Sản xuất: GNCLS Experimental Plant Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tam Bac 100 hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14951-12. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.