Aviflox 400 hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Aviflox 400 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18984-15. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Aviflox 400 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18984-15. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Ckdlipilou Tab. 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18191-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Contiflo Od 0,4Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15600-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Devodil 50 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19435-15. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dogmatil 50Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17394-13. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Enterogermina 2 Bilions b/1bls x 12 tabs (Nước ngoài). SĐK QLSP-843-15. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Eso-Dr 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19182-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Eto 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18863-15. Sản xuất: Delta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Facrasu hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17762-14. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ferrosanols hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13708-11. Sản xuất: Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plavix hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4610-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Gabanad 300 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16784-13. Sản xuất: Norris Medicine Limited
Bảng giá bán thuốc Herceptine ống 150mg b/1 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0755-13. Sản xuất: Thụy sỹ
Bảng giá bán thuốc Hesopak hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17911-14. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Iv Globulin lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0397-11. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Lantus 100Ui/Ml 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0790-14. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Lantus Solostar 100Iu/Ml 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-857-15. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Lipofix 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15229-12. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nitriderm Tts 10Mg hộp 30 miếng dán (Nước ngoài). SĐK 7357/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Nitriderm Tts 5Mg hộp 30 miếng dán (Nước ngoài). SĐK 7357/QLD-KD. Sản xuất: Pháp