Aviflox 400 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aviflox 400 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18984-15. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited

Eto 90 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eto 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18863-15. Sản xuất: Delta Pharma Limited

Facrasu hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Facrasu hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17762-14. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.

Ferrosanols hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ferrosanols hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13708-11. Sản xuất: Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.

Plavix hộp 1 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Plavix hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4610-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Herceptine ống 150mg b/1

Bảng giá bán thuốc Herceptine ống 150mg b/1 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0755-13. Sản xuất: Thụy sỹ

Hesopak hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hesopak hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17911-14. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd

Iv Globulin lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Iv Globulin lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0397-11. Sản xuất: Korea

Lantus 100Ui/Ml 0

Bảng giá bán thuốc Lantus 100Ui/Ml 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0790-14. Sản xuất: Đức

Lantus Solostar 100Iu/Ml 0

Bảng giá bán thuốc Lantus Solostar 100Iu/Ml 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-857-15. Sản xuất: Đức