Matoni hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm 1ml
Bảng giá bán thuốc Matoni hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13595-11. Sản xuất: Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Matoni hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13595-11. Sản xuất: Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc M-Cobal hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17962-14. Sản xuất: Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medoclav 375Mg hôp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15087-12. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medoclor hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13781-11. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neupogen hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa filgrastim 30mu/0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0809-14. Sản xuất: F.Hoffmann – La Roche Ltd, Thụy Sỹ
Bảng giá bán thuốc Olesom S lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14058-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pectomucil Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18829-15. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plavix hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8880-09. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Pofol Injection hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-17719-14. Sản xuất: Dongkook pharm Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pracitum hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13462-11. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protevir hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15845-12. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Psycholanz-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16288-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Salmodil Expectorant Syrup hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17229-13. Sản xuất: FDC Limited
Bảng giá bán thuốc Stopress 4Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13808-11. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Synerzith Dry Syrup hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) (Nước ngoài). SĐK VN-13691-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thyanti Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19398-15. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valacin 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18788-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Viansone hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14129-11. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amaryl (Đóng Gói: Pt Aventis Pharma – Indonesia) hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8879-09. Sản xuất: Sanofi Aventis S.p.A
Bảng giá bán thuốc Atorcal Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18880-15. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.