Cisatracurium-Hameln 2Mg/Ml hộp 10 ống 2
Bảng giá bán thuốc Cisatracurium-Hameln 2Mg/Ml hộp 10 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-18225-14. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Cisatracurium-Hameln 2Mg/Ml hộp 10 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-18225-14. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Gemron Gold hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14656-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mydocalm hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19158-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Pamecillin 1G hộp 100 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18365-14. Sản xuất: Medochemie Ltd- Factory B
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Newpascil hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-14882-12. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trymo Tablets hộp 14 vỉ xé x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19522-15. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Verospiron hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19163-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Vomstop 1Mg/Ml, Thuốc Tiêm hộp 10 ống x1ml (Nước ngoài). SĐK 4725/QLD-KD ngày 30/3/201. Sản xuất: taiwan Biotech Co. Ltd., Đài Loan
Bảng giá bán thuốc Aarmol 100Ml hộp 1 chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18861-15. Sản xuất: Shree Krishnakeshav Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Candiderm hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15909-12. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftopix 100 hộp gồm 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17288-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colestrim Supra hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18373-14. Sản xuất: Ethypharm
Bảng giá bán thuốc Comedy hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14597-12. Sản xuất: Ahlcol Parenterals (I) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hyvaspin hộp 50 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15882-12. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etorix-90 hộp 3 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-4998-10. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Febira Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18345-14. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Iopamiro hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18198-14. Sản xuất: Patheon Italia S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Limper 2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9598-10. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lovenox 4000Ui Et 2Srg 0.6Ml 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-892-15. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Lovenox 6000Ui Et 2Srg 0.6Ml 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-893-15. Sản xuất: Pháp