Nitrosol hộp 5 ống x 5 ml

Bảng giá bán thuốc Nitrosol hộp 5 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17189-13. Sản xuất: SGPharma Pvt. Ltd.

Safaria hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Safaria hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16636-13. Sản xuất: Ltd Farmaprim

Sodium Chloride Injection chai 500 ml

Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Injection chai 500 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18231-14. Sản xuất: Anhui Doulbe-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.

Suresh 200Mg ống chứa 20 viên

Bảng giá bán thuốc Suresh 200Mg ống chứa 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15325-12. Sản xuất: Temmler Pharma GmbH & Co. KG

Vagiease hộp 1 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Vagiease hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12799-11. Sản xuất: Genova Laboratories PVT., Ltd

Campto hộp 1 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Campto hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10462-10. Sản xuất: Pfizer (Perth) PTY., LTD.

Cefobid hộp 1 lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Cefobid hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13299-11. Sản xuất: Haupt Pharma Latina Srl

Celcoxx 100Mg hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Celcoxx 100Mg hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11877-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.

Diatrim hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Diatrim hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9572-10. Sản xuất: Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd.

Calcrem hộp 1 tuýp 15 g

Bảng giá bán thuốc Calcrem hộp 1 tuýp 15 g (Nước ngoài). SĐK VN-19324-15. Sản xuất: Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.