Metronidazole Injection hộp 1 chai 100ml
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19083-15. Sản xuất: Anhui Doulbe-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19083-15. Sản xuất: Anhui Doulbe-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nitrosol hộp 5 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17189-13. Sản xuất: SGPharma Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Safaria hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16636-13. Sản xuất: Ltd Farmaprim
Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Injection chai 500 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18231-14. Sản xuất: Anhui Doulbe-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suresh 200Mg ống chứa 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15325-12. Sản xuất: Temmler Pharma GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Ukxone hộp 1 lọ ceftriaxone 1g và 1 lọ nước cất 10ml hoặc hộp 10 lọ ceftriaxone 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13626-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Unihylon – Dispo hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16923-13. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Vagiease hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12799-11. Sản xuất: Genova Laboratories PVT., Ltd
Bảng giá bán thuốc Zifatil-500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13857-11. Sản xuất: Galpha Laboratoires Ltd
Bảng giá bán thuốc Actapulgite hộp 30 gói hoặc hộp 60 gói (Nước ngoài). SĐK VN-19202-15. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie
Bảng giá bán thuốc Augmex hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14713-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Augmex Duo hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14221-11. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Campto hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10462-10. Sản xuất: Pfizer (Perth) PTY., LTD.
Bảng giá bán thuốc Candid hộp 1 lọ 30g thuốc bột dùng ngoài (Nước ngoài). SĐK VN-19171-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefobid hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13299-11. Sản xuất: Haupt Pharma Latina Srl
Bảng giá bán thuốc Celcoxx 100Mg hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11877-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Curam Quicktabs 625Mg hộp 7 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18638-15. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d
Bảng giá bán thuốc Diatrim hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9572-10. Sản xuất: Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xatral Xl 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14355-11. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Calcrem hộp 1 tuýp 15 g (Nước ngoài). SĐK VN-19324-15. Sản xuất: Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.