Fraxiparine 0,3Ml hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0
Bảng giá bán thuốc Fraxiparine 0,3Ml hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14178-11. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Fraxiparine 0,3Ml hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14178-11. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Getzlox 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11045-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glemont-Ir 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18896-15. Sản xuất: Glenmark Generics Ltd
Bảng giá bán thuốc Kononaz Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16548-13. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mestinon S.C. hộp 1 lọ 150 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5718-10. Sản xuất: Aupa Biopharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Momate hộp 1tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-18316-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Momate hộp 1 chai 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-19174-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nimotop hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 10728/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Omnipaque hộp 10 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10687-10. Sản xuất: GE Healthcare Ireland
Bảng giá bán thuốc Omniscan hộp 10 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19545-16. Sản xuất: GE Healthcare Ireland
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron®Clearclick® hộp gồm 1 bút tiêm đóng gói sẵn trong có chứa cartridge bột và dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-872-15. Sản xuất: Singapore
Bảng giá bán thuốc Perigard-2 hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18317-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perigard-D hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19175-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perigard-Df hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-19176-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Polydexa hộp 1 lọ 10.5ml (Nước ngoài). SĐK 8335/QLD-KD. Sản xuất: Bouchara Recordati
Bảng giá bán thuốc Ponstan 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13804-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Smecta hộp 30 gói x 3g (Nước ngoài). SĐK VN-9460-10. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie
Bảng giá bán thuốc Stivarga hộp 1 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN3-3-15. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Losatrust-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18691-15. Sản xuất: Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Medaxetine 1.5G hộp 1 lọ 1 (Nước ngoài). SĐK VN-19244-15. Sản xuất: Medochemie Ltd. – Factory C