Thymogam 250Mg hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Thymogam 250Mg hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 21948/QLD-KD. Sản xuất: Bharat Serum and Vaccines Limited – India

Dbl Vinblastine 10Mg/10Ml hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Dbl Vinblastine 10Mg/10Ml hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 3325/QLD-KG ngày 8/3/2016. Sản xuất: Hospira Australia Pty. Ltd

Momenap Ns 0.05 hộp 1 lọ 6ml

Bảng giá bán thuốc Momenap Ns 0.05 hộp 1 lọ 6ml (Nước ngoài). SĐK 9650/QLD-KD. Sản xuất: Sava healthcare ltd

Momenap Ns0.05 hộp 1 lọ 12ml

Bảng giá bán thuốc Momenap Ns0.05 hộp 1 lọ 12ml (Nước ngoài). SĐK 9651/QLD-KD. Sản xuất: Sava healthcare ltd

Flotral hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flotral hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-10522-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Mivopin hộp 4 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mivopin hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11246-10. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Amlodac 5 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Amlodac 5 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11544-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Troysar Am hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troysar Am hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11838-11. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Tsar Streptomycin hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Tsar Streptomycin hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12222-11. Sản xuất: Ojsc Biokhimic

Noclot 75 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Noclot 75 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12392-11. Sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.

Illcexime hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Illcexime hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12937-11. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Troysar H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troysar H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13070-11. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Mianifax hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Mianifax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14186-11. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.