Medicleye hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Bảng giá bán thuốc Medicleye hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt (Việt Nam). SĐK VD-14791-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Medicleye hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt (Việt Nam). SĐK VD-14791-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Polycort hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt (Việt Nam). SĐK VD-14462-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Volsamen hộp 1 tuýp 10 gam gel nhũ tương (Việt Nam). SĐK VD-15497-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin 500Mg hộp 25 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-7502-09. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Bảng giá bán thuốc Richmato Gel hộp 1 tuýp x 20g gel bôi da (Việt Nam). SĐK VD-15142-11. Sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Bảng giá bán thuốc Curpenin hộp 5 vỉ x 12 viên nang (Việt Nam). SĐK V1235-H12-10. Sản xuất: Công ty cổ phần ĐTPT sản phẩm thiên nhiên Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Hegantish hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm (Việt Nam). SĐK VD-14795-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Viditon hộp 10 gói x 5 gam viên hoàn cứng (Việt Nam). SĐK V529-H12-10. Sản xuất: Công ty cổ phần ĐTPT sản phẩm thiên nhiên Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Hp Max hộp 5 vỉ x 12 viên nang (Việt Nam). SĐK V1236-H12-10. Sản xuất: Công ty cổ phần ĐTPT sản phẩm thiên nhiên Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Ad – Liver hộp 1 2 vỉ x 5 viên nang mềm (Việt Nam). SĐK VD-15499-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Franginin hộp 6 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-17082-12. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Unifolic hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm (Việt Nam). SĐK VD-13031-10. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Tagaluck hộp 10 ống 1 ml dung dịch tiêm tĩnh mạch (Việt Nam). SĐK VD-14797-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Actadol 500 (Sxnq Của Unitex Tenamyd Canada Pvt. Ltd) hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-4395-07. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược trung ương Medipharco
Bảng giá bán thuốc Adnaphazolin – New hộp 1 lọ 16 ml dung dịch xịt mũi (Việt Nam). SĐK VD-13019-10. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Asunfarin – New hộp 1 lọ 16 ml dung dịch xịt mũi (Việt Nam). SĐK VD-7651-09. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Cefpobiotic 200 (Sxnq Của Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd) hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-14790-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Abrocto hộp 1 chai 100ml (Việt Nam). SĐK VD-16478-12. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Bảng giá bán thuốc Cadigesic 650Mg hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (Việt Nam). SĐK VD-14262-11. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Bảng giá bán thuốc Alenax 70 hộp 1 vỉ x 1 viên (Việt Nam). SĐK VD-16451-12. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm OPV