Sancefur hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Sancefur hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18196-14. Sản xuất: Pharmathen S.A

Kiviugrel hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kiviugrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18266-14. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals

Pantotab hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pantotab hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18384-14. Sản xuất: Micro Labs Limited

Zetedine Inj 500Mg hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Zetedine Inj 500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18417-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.

Samtricet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Samtricet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18450-14. Sản xuất: Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.

Gemico hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gemico hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18655-15. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Loskem 50 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loskem 50 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18692-15. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.

Pencefax 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Pencefax 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18730-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Rosiduc hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosiduc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19046-15. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Ltd.

Cilimeright 500Mg hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Cilimeright 500Mg hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19053-15. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Hypergold hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Hypergold hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19359-15. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd.