Glimvaz 2 hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Glimvaz 2 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15596-12. Sản xuất: PT. Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Glimvaz 2 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15596-12. Sản xuất: PT. Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Tarvidro-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17186-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Tebonin hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17335-13. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Rabaris Tablet hộp có 5 túi nhôm gồm 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17641-14. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Canesten Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-17648-14. Sản xuất: Encube Ethicals Private Ltd
Bảng giá bán thuốc Monte-H4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18705-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Moxetero hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18708-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Glypressin (Đóng Gói: Ferring International Center S.A., Địa Chỉ: Chemin De La Vergognausaz, Ch-1162 St. Prex, Switzerland) hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19154-15. Sản xuất: Ferring GmbH
Bảng giá bán thuốc Flarex hộp 1 lọ đếm giọt droptainer 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19381-15. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Maxidex hộp 1 lọ đếm giọt droptainer 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19382-15. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Tears Naturale Ii hộp 1 lọ đếm giọt droptainer 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19384-15. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Tobrex hộp 1 lọ đếm giọt droptainer 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19385-15. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Systane Ultra hộp 1 lọ x 10 ml dung dịch thuốc nhỏ mắt (Nước ngoài). SĐK VN-4956-10. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Aerofor 200 Hfa hộp 1 ống hít 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-17241-13. Sản xuất: Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Arixib-60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15402-12. Sản xuất: Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bio-Car 40 Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12191-11. Sản xuất: Sava Heathcare Limited
Bảng giá bán thuốc Cefiget Suspension 100Mg/5Ml hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-11053-10. Sản xuất: Opal Laboratories (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefiget Capsule 400Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11054-10. Sản xuất: Opal Laboratories (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zoledronic Acid-Hameln 4Mg/5Ml Solution For Infusion hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19417-15. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Dbl Octreodtide 0.1Mg/Ml hộp 5 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19431-15. Sản xuất: Omega Laboratories Ltd.