Tobramicina Ibi hộp 1 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Tobramicina Ibi hộp 1 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11747-11. Sản xuất: Istituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A.

Dexcon Tablets 10Mg chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Dexcon Tablets 10Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18974-15. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.

Fytobact 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fytobact 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17661-14. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Cerefort hộp 1 lọ 120ml

Bảng giá bán thuốc Cerefort hộp 1 lọ 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-5136-10. Sản xuất: Uni Pharma

Virfa-300 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Virfa-300 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9113-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.

Zipda hộp 1 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Zipda hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12975-11. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership

Bactrim 400/80Mg hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Bactrim 400/80Mg hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK 7065/QLD-KD. Sản xuất: Cenexi SAS Fontenay-sous-Bois, Pháp

Cilzec 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cilzec 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11961-11. Sản xuất: MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division)