Dianeal Pd-4 Low Calcium With 2.5% Dextrose túi 2l (twinbag)
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 2.5% Dextrose túi 2l (twinbag) (Nước ngoài). SĐK 8650/QLD-KD. Sản xuất: Baxter Healthcare Philippines Inc
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 2.5% Dextrose túi 2l (twinbag) (Nước ngoài). SĐK 8650/QLD-KD. Sản xuất: Baxter Healthcare Philippines Inc
Bảng giá bán thuốc Iv Busulfex (Busulfan) Injection hộp đựng 8 hộp nhỏ x 1 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 8613/QLD-KD. Sản xuất: Patheon Manufacturing Services, LLC (Hoa Kỳ)
Bảng giá bán thuốc Menogon hộp 10 lọ bột + 10 ống dung môi x 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0752-13. Sản xuất: Ferring GmbH – Germany
Bảng giá bán thuốc Menopur Multidose 1200 Iu hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK QLSP-868-15. Sản xuất: Ferring GmbH-Đức
Bảng giá bán thuốc Progendo 200Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Laboratorios Recalcine S.A.,- Địa Chỉ: No 5670 Carrascal Avenue, Santiago, Chile) hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18739-15. Sản xuất: Procaps S.A.
Bảng giá bán thuốc S-Drox 250 chai thủy tinh màu hổ phách có vạch 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19336-15. Sản xuất: Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxime Sodium For Injection 1.0G hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19439-15. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atpure-25 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18295-14. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pozineg 2000 hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17646-14. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Claritek Granules 125Mg/5Ml hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11036-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lidocain hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13700-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate For Injection Bp 100Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10455-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fizoti Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11579-10. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nimovac-V hộp 1 lọ 50ml kèm dụng cụ truyền bằng pe (Nước ngoài). SĐK VN-18714-15. Sản xuất: Pharmathen S.A
Bảng giá bán thuốc Redamox 156 Dry Syrup hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18079-14. Sản xuất: Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Danitab hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13956-11. Sản xuất: Genova Laboratories PVT., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ozogast 40 hộp chứa 1 lọ bột đông khô (Nước ngoài). SĐK VN-19447-15. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Bao Phim L-Trizyn 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14547-12. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ferup Softules hộp 4 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11547-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftopix 200 hộp lớn gồm 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17289-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.