Keftazim hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Keftazim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19741-16. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Locoxib hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Locoxib hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18688-15. Sản xuất: Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.

Methobel hộp 01 lọ

Bảng giá bán thuốc Methobel hộp 01 lọ (Nước ngoài). SĐK 4226/QLD-KD, 21/03/2016. Sản xuất: Belmedpreparaty RUE

Metrogyl hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Metrogyl hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18701-15. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Nuceftri-1000 hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Nuceftri-1000 hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19048-15. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Nuceftri-2000 hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Nuceftri-2000 hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19049-15. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Octreotide hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Octreotide hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-19094-15. Sản xuất: Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)

Proginale hộp 12 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Proginale hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16596-13. Sản xuất: BRN science Co., Ltd.

Tamdrop Eye Drops hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tamdrop Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13837-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Tedavi hộp 1 chai 70ml

Bảng giá bán thuốc Tedavi hộp 1 chai 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-18593-15. Sản xuất: Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret AS

Trexon hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Trexon hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19742-16. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Orasten hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Orasten hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19436-15. Sản xuất: Delta Pharma Limited