Decolsin hộp 25 vỉ x 4 viên nang
Bảng giá bán thuốc Decolsin hộp 25 vỉ x 4 viên nang (Việt Nam). SĐK VD-8357-09. Sản xuất: Công ty UNITED PHARMA Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Decolsin hộp 25 vỉ x 4 viên nang (Việt Nam). SĐK VD-8357-09. Sản xuất: Công ty UNITED PHARMA Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Soli-Medon 125 hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 2ml (Việt Nam). SĐK VD-8501-09. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Bảng giá bán thuốc Antituss hộp 1 chai thủy tinh 30ml (Việt Nam). SĐK VD-8939-09. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Linh Chi hộp 2 vỉ x 10 viên nang (Việt Nam). SĐK VD-8942-09. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Pacegan 500 Mg hộp 10 vỉ x 2 viên nén sủi bọt (Việt Nam). SĐK VD-9092-09. Sản xuất: Công ty TNHH Ha san – Dermapharm
Bảng giá bán thuốc Haedi – B bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Việt Nam). SĐK VD-9676-09. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Ido 0,5 hộp 1 chai 80 viên nén bao đường (Việt Nam). SĐK VD-9677-09. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Amoxicillin Trihydrate (Dạng Powder) thùng 25kg nguyên liệu (Việt Nam). SĐK VNB-0467-03. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Ampicillin Trihydrat (Compacted) thùng 25kg nguyên liệu (Việt Nam). SĐK VNB-0471-03. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Loperamid – 2 Mg hộp 10 vỉ x 10 (Việt Nam). SĐK VNB-0703-01. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Bảng giá bán thuốc Natri Clorid 0,9% chai 250ml (Việt Nam). SĐK VNB-1608-04. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Terpin Hydrat bao pp (Việt Nam). SĐK VNB-1938-04. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Natri Clorid 0,9% chai 100ml (Việt Nam). SĐK VNB-2344-04. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Lysivit hộp 1 chai x 10ml (Việt Nam). SĐK VNB-4289-05. Sản xuất: Công ty UNITED PHARMA Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Taxibiotic 1000 (Csnq: Labesfal Laboratorios Almiro S.A- Đ/C: 3465-157 Santiago De Besteiros, Portugal) hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Việt Nam). SĐK VD-19007-13. Sản xuất: Công ty CPDP Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Taxibiotic 2000 (Csnq: Labesfal Laboratorios Almiro S.A- Đ/C: 3465-157 Santiago De Besteiros, Portugal) hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Việt Nam). SĐK VD-19008-13. Sản xuất: Công ty CPDP Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Triaxobiotic 1000 (Csnq: Labesfal Laboratorios Almiro S.A- Đ/C: 3465-157 Santiago De Besteiros, Portugal) hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Việt Nam). SĐK VD-19010-13. Sản xuất: Công ty CPDP Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Cezmeta – 3000 Mg hộp 30 gói x 3760 mg thuốc bột (Việt Nam). SĐK VD-6005-08. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Medipharco – Tenamyd
Bảng giá bán thuốc Glucose 30% chai 250ml (Việt Nam). SĐK VD-6037-08. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Mutecium-M hộp 30 gói x 1g thuốc bột (Việt Nam). SĐK VD-6039-08. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar