Pms -Montelukast Fc hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Pms -Montelukast Fc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18408-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms -Montelukast Fc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18408-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Sukanlov hộp 1 lọ x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-15167-12. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Apidra Solostar hộp 5 bút tiêm x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-915-16. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Clamodia 625 Fc Tablets hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18628-15. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cordarone 200Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16722-13. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Depakine 200Mg/Ml hộp1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-11313-10. Sản xuất: Sanofi-Aventis
Bảng giá bán thuốc Digoxin Wzf 0.25Mg/Ml, Solution For Injection hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 14402/QLD-KD. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Fugentin hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15358-12. Sản xuất: Elpen Pharmaceutical Co. Inc.
Bảng giá bán thuốc Ginkapra Tab hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19632-16. Sản xuất: Yuyu Pharma INC.
Bảng giá bán thuốc Hupinop Inj. 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17057-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ikoxib-200 hộp to x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16153-13. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Kbat hộp 6 vỉ x5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17320-13. Sản xuất: S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Nephocare Injection 5.4% “N.K.” chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-13733-11. Sản xuất: NangKuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pipolphen hộp 100 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19640-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Rinalix-Xepa hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17620-13. Sản xuất: Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Bảng giá bán thuốc Runolax hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17360-13. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Saferon hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19664-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tominfast hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14165-11. Sản xuất: ExtractumPharma Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate For Injection Bp hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14648-12. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Imanmj 250Mg hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18359-14. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd