Sukanlov hộp 1 lọ x 15ml

Bảng giá bán thuốc Sukanlov hộp 1 lọ x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-15167-12. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt. Ltd

Fugentin hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Fugentin hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15358-12. Sản xuất: Elpen Pharmaceutical Co. Inc.

Hupinop Inj. 2G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Hupinop Inj. 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17057-13. Sản xuất: Kyongbo Pharm. Co., Ltd.

Kbat hộp 6 vỉ x5 viên

Bảng giá bán thuốc Kbat hộp 6 vỉ x5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17320-13. Sản xuất: S.C. Slavia Pharm S.R.L.

Pipolphen hộp 100 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Pipolphen hộp 100 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19640-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company

Rinalix-Xepa hộp 4 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Rinalix-Xepa hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17620-13. Sản xuất: Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.

Runolax hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Runolax hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17360-13. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.

Saferon hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Saferon hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19664-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Tominfast hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tominfast hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14165-11. Sản xuất: ExtractumPharma Co. Ltd.

Imanmj 250Mg hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Imanmj 250Mg hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18359-14. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd