Alavox 60 hộp 3 vi x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Alavox 60 hộp 3 vi x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15816-12. Sản xuất: Delta Pharma Limited

Cemoxi Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cemoxi Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13311-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Codalgin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Codalgin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12298-11. Sản xuất: Aspen Pharma Pty Ltd.

Hudexa Eye Drops hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Hudexa Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11256-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Viscohyal hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Viscohyal hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11259-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Neocilor Syrup hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Neocilor Syrup hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-18873-15. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited

Vinpocetine-Akos hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Vinpocetine-Akos hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-14300-11. Sản xuất: Sintez Joint Stock Company

Tamunix hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tamunix hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10116-10. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited