Mefenamic Acid Stada 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Mefenamic Acid Stada 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21108-14. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-VN
Bảng giá bán thuốc Mefenamic Acid Stada 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21108-14. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-VN
Bảng giá bán thuốc Meloxicam Stada 7.5Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21110-14. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-VN
Bảng giá bán thuốc Diclofenac Stada 50Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21098-14. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-VN
Bảng giá bán thuốc Dicefta hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-pvc) (Việt Nam). SĐK VD-20620-14. Sản xuất: Công ty CP BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Cancetil hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21075-14. Sản xuất: Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Bảng giá bán thuốc Eudoxime 100 0 (Việt Nam). SĐK VD-20656-14. Sản xuất: Công ty CPDP Am Vi
Bảng giá bán thuốc Tiamcefo (Sxnq: Của Samchundang Pharm, Co., Ltd) hộp 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm (Việt Nam). SĐK VD-15675-11. Sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Bảng giá bán thuốc Kem Zonaarme hộp 1 tube 5g (Việt Nam). SĐK VD-18176-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 120
Bảng giá bán thuốc Cophacefpo 100 hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim (Việt Nam). SĐK VD-19758-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Bonliv hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng (Việt Nam). SĐK VD-19760-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Orazime 100 hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-19762-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Phagofi 10 hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-19763-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Phagofi 5 hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-19764-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Vixtiplat
Đổi Tên Thành “Tantanine 500” Theo Công Văn Số 26515/Qld-Đk Ngày 30/12/2016 hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài (Việt Nam). SĐK VD-19765-13. Sản xuất: Chi nhánh CTCP Armephaco – Xí nghiệp Dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Billerol 900 hộp 10 lọ (Việt Nam). SĐK VD-19016-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco.
Bảng giá bán thuốc Avimci hộp 10 gói 3g (Việt Nam). SĐK VD-20405-14. Sản xuất: Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Bảng giá bán thuốc Povidon-Iod Hd hộp 1 lọ 20ml (Việt Nam). SĐK VD-18443-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Bảng giá bán thuốc Silybean-Comp 10 viên nang mềm/vỉ x 6 vỉ/bao nhôm/hộp (Việt Nam). SĐK VD-10800-10. Sản xuất: Công ty TNHH Korea United Pharm. Int’ L Inc.
Bảng giá bán thuốc Hepaur 1G hộp 10 ống x 5ml (Việt Nam). SĐK VD-10097-10. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Bảng giá bán thuốc Leukas hộp 30 túi x 500 mg (Việt Nam). SĐK VD-19553-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá