Aminoral hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Bảng giá bán thuốc Aminoral hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 1949/QLD-KD. Sản xuất: PT Soho Industri Pharmsi
Bảng giá bán thuốc Aminoral hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 1949/QLD-KD. Sản xuất: PT Soho Industri Pharmsi
Bảng giá bán thuốc Telmistal-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18522-14. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dalfusin 75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17400-13. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fareso 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19097-15. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Destidin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19504-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Czartan-50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15527-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lousartan hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-17853-14. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Tavomac Dr 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13602-11. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tellzy 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18805-15. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Jeilbracolin Inj. hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11366-10. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eldosin Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK 11222/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Zomekal hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19521-15. Sản xuất: Eriochem S.A.
Bảng giá bán thuốc Kardak 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13494-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mimi-L hộp 12vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12603-11. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lisoril-10 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16797-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lisoril-5 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16798-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Blomidex-1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-136-13. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Freshvox hộp to chứa 7 hộp nhỏ có 1 vỉ x 2 viên esomeprazol (Nước ngoài). SĐK VN-17162-13. Sản xuất: Acme Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Yuhanbeecom-C Ace hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7233-08. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Hanseo Hepadif hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14927-12. Sản xuất: Celltrion Pharm. Inc