Nephrocare Injection 5.4% “N.K.” chai 250ml
Bảng giá bán thuốc Nephrocare Injection 5.4% “N.K.” chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-13733-11. Sản xuất: NangKuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nephrocare Injection 5.4% “N.K.” chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-13733-11. Sản xuất: NangKuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protamin Choay 1000 Uah/Ml lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 7451/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Religrast 300 Mcg hộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0791-14. Sản xuất: INDIA
Bảng giá bán thuốc Rovanten 40Mg/5Ml hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-15839-12. Sản xuất: Opsonin Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Stomagold 20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13451-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Thymmos Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK QLSP-901-15. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Glimulin – 2 hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19173-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kelfer-500 hộp 01 lọ chứa 50 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-19400-15. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Penzilo hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18731-15. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Suroate Tablets “Honten” lọ 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16932-13. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ferimond hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16528-13. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cstat hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14884-12. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Co-Diovan 80/12.5 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9769-10. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Gamincef 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18092-14. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avaxim 160 Iu hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0 (Nước ngoài). SĐK QLVX-0698-13. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Euvax B 10Mcg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-933-16. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Euvax B 20Mcg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-934-16. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Favirab hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-877-15. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Naprozole-R hộp chứa 1 lọ 20 mg bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-19509-15. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bactaza hộp 3 vỉ (al-al) x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14400-11. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.