Goldensam hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Goldensam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12247-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldensam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12247-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hidrasec 100Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13225-11. Sản xuất: Laboratoires Sophartex
Bảng giá bán thuốc Insulatard Flexpen 100 Iu/Ml hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-960-16. Sản xuất: Novo Nordisk A/S – Đan Mạch
Bảng giá bán thuốc Kefnir hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13133-11. Sản xuất: Maxheal Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Mircera hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK QLSP-926-16. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH-Germany
Bảng giá bán thuốc Neurobest Injection hộp 2 vỉ x 5 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-10948-10. Sản xuất: Renata Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nofirom hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-402-15. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novoseven Rt 1Mg/Lọ hộp chứa 1 lo bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-982-16. Sản xuất: Novo Nordisk A/S-Đan Mạch
Bảng giá bán thuốc Rablet B hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18807-15. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Remicade hộp 1 lọ x 100mg (Nước ngoài). SĐK QLSP-970-16. Sản xuất: Jansen Biologics B.B – Hà Lan; Cilag AG-Thuỵ sĩ
Bảng giá bán thuốc Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18080-14. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Epidolle hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15255-12. Sản xuất: Wales Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glaritus hộp 1 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-10629-10. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Hawonerixon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15458-12. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Triapremin tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15459-12. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Moral 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18706-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD
Bảng giá bán thuốc Hightamine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15146-12. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lerole-40 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17703-14. Sản xuất: Swiss Pharma Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Imovax Polio hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0 (Nước ngoài). SĐK QLVX-879-15. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Pneumo 23 hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0 (Nước ngoài). SĐK QLVX-0699-13. Sản xuất: Pháp