Goldensam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Goldensam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12247-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Nofirom hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nofirom hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-402-15. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Rablet B hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rablet B hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18807-15. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.

Remicade hộp 1 lọ x 100mg

Bảng giá bán thuốc Remicade hộp 1 lọ x 100mg (Nước ngoài). SĐK QLSP-970-16. Sản xuất: Jansen Biologics B.B – Hà Lan; Cilag AG-Thuỵ sĩ

Epidolle hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Epidolle hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15255-12. Sản xuất: Wales Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Glaritus hộp 1 ống 3ml

Bảng giá bán thuốc Glaritus hộp 1 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-10629-10. Sản xuất: Wockhardt Limited

Hawonerixon hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hawonerixon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15458-12. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Triapremin tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Triapremin tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15459-12. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Moral 4 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Moral 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18706-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD

Hightamine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hightamine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15146-12. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.