Parlodel hộp 30 viên
Bảng giá bán thuốc Parlodel hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7067/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Parlodel hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7067/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Sagason 75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17921-14. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glupain Forte hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19133-15. Sản xuất: Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tarfloz hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17401-13. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonzacim 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17696-14. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Noraquick 300 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14635-12. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epriona Cap hộp 10 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-19217-15. Sản xuất: Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Bảng giá bán thuốc Ceftopix 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17289-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Barudon Susp hộp 20 gói x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19092-15. Sản xuất: Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cloxacillin 500 Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 8745/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Motarute Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17705-14. Sản xuất: Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pinclos hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18870-15. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Anzatax Paclitaxel 30Mg/5Ml hộp lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13010-11. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Betadine Antiseptic Solution 10%W/V hộp 1 chai chứa 125ml (Nước ngoài). SĐK VN-19506-15. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ckdmyrept Tab. 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17851-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Medexa hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10519-10. Sản xuất: PT. Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Mydriacyl hộp 1 lọ đếm giọt droptainer 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19383-15. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Panido-D hộp10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5250-10. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eyal-Q Ophthalmic Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11306-10. Sản xuất: Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexihist hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19380-15. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.