Transfonex 250Mg hộp 10 vỉ x 6 viên
Bảng giá bán thuốc Transfonex 250Mg hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17733-14. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A
Bảng giá bán thuốc Transfonex 250Mg hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17733-14. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A
Bảng giá bán thuốc Vithalivermin hộp 02 túi x 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16232-13. Sản xuất: GR Scherer Korea Limited
Bảng giá bán thuốc Grafeel hộp lớn chứa 06 hộp nhỏ x 01 ống thuốc tiêm x 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-945-16. Sản xuất: Dr. Reddy’s Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Lanspro-30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15158-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Safelevo 750 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18752-15. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Cefonova 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8424-09. Sản xuất: Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Insunova – 30/70 (Biphasic) Cartridge hộp 5 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0707-13. Sản xuất: Biocon Limited India
Bảng giá bán thuốc Poan-50 hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-18736-15. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ventek 10Mg hộp 2 vỉ x 7viên (Nước ngoài). SĐK VN-19346-15. Sản xuất: Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Insunova-G hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-908-15. Sản xuất: M/s Biocon Ltd
Bảng giá bán thuốc Domreme hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19608-16. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Folihem hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19441-15. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cixalof Tablet 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14421-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Martoco-10 Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18077-14. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Momesone Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-18446-14. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nadixime 100Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19584-16. Sản xuất: M/S Associated Biotech
Bảng giá bán thuốc Rabeto-40 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19733-16. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Seroflo 250 (Cfc Free) hộp 1 ống 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-7629-09. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celestene 4Mg/Ml hộp 3 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 7067/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Dostinex 0,5Mg hộp 8 viên (Nước ngoài). SĐK 7067/QLD-KD. Sản xuất: Ý