Synneupep hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Synneupep hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11355-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories

H-Inzole hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc H-Inzole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18555-14. Sản xuất: Lark Laboratories (India) Ltd.

Wosulin 30/70 hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Wosulin 30/70 hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13912-11. Sản xuất: Wockhardt Limited

Copedina hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Copedina hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19317-15. Sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company

Dnt hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Dnt hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14992-12. Sản xuất: Beximco Pharmaceuticals Ltd

Fosfidex-100 hộp 1lọ 16.67ml

Bảng giá bán thuốc Fosfidex-100 hộp 1lọ 16.67ml (Nước ngoài). SĐK VN2-238-12. Sản xuất: United Biotech (P) Limited

Blomindex-200 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Blomindex-200 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-237-14. Sản xuất: United Biotech (P) Limited

Bevacizumab 100Mg/4Ml hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Bevacizumab 100Mg/4Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 14789/QLD-KD ngày 03/8/2016. Sản xuất: “BIOCAD” Closed Join Stock Company (“BIOCAD” CJSC)