Binozyt 200Mg/5Ml hộp 1 lọ 15ml
Bảng giá bán thuốc Binozyt 200Mg/5Ml hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-14699-12. Sản xuất: S.C. Sandoz S.R.L
Bảng giá bán thuốc Binozyt 200Mg/5Ml hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-14699-12. Sản xuất: S.C. Sandoz S.R.L
Bảng giá bán thuốc Synneupep hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11355-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Erwinase 10.000 Iu hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 15310/-QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Erwinase 10.000Iu hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 1258/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc H-Inzole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18555-14. Sản xuất: Lark Laboratories (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nikp-Nicardipine Injection 2Mg/2Ml hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK 14801/QLD-KD. Sản xuất: Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd.,Aichi Plant, Japan
Bảng giá bán thuốc Bioven Human Normal Liquid Immunoglobulin For Intravenous Administration hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK 1688/QLD-KD ngày 02/2/201. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Zovirax I.V Injection 500Mg hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 9004/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Milrinone Lactate Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 9004/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha
Bảng giá bán thuốc Wosulin 30/70 hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13912-11. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Copedina hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19317-15. Sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company
Bảng giá bán thuốc Dnt hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14992-12. Sản xuất: Beximco Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Corotrope 10Mg/10Ml hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 9841/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Axcel Betamethasone Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9516-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Fosfidex-100 hộp 1lọ 16.67ml (Nước ngoài). SĐK VN2-238-12. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Blomindex-200 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-237-14. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Bevacizumab 100Mg/4Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 14789/QLD-KD ngày 03/8/2016. Sản xuất: “BIOCAD” Closed Join Stock Company (“BIOCAD” CJSC)
Bảng giá bán thuốc Blue Patente V Sodique Guerbet 2.5% hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 05/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Pharmaton (Đóng Gói: Ginsana S.A, Địa Chỉ: Via Mulini, 6934 Bioggio, Switzerland) hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19023-15. Sản xuất: Swiss Caps AG
Bảng giá bán thuốc Tasvir 60 hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 8662/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ