Clupen hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Clupen hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17930-14. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.

Pulmorest hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Pulmorest hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-19405-15. Sản xuất: Santa Farma Ilac Sanayii A.S.

Viagra hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Viagra hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17541-13. Sản xuất: Pfizer Australia Pty., Ltd.

Grandaxin hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Grandaxin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15893-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited company

Rabesime hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rabesime hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17587-13. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.

Bilbroxol Syrup hộp 1 lọ 150ml

Bảng giá bán thuốc Bilbroxol Syrup hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-17476-13. Sản xuất: Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.

Cefposan 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefposan 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18090-14. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Spimaxol 2G Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Spimaxol 2G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13646-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.

Grafalon 20Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Grafalon 20Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 2514/QLD-KD ngày 25/2/201. Sản xuất: Germany

Newgenasada Cream hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Newgenasada Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-19571-16. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Momate hộp 1 chai 60 liều

Bảng giá bán thuốc Momate hộp 1 chai 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-19174-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Calco hộp 5 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Calco hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 8746/QLD-KD ngày 30/5/201. Sản xuất: Italy