Digoxin-Richter 250Mcg hộp 1 lọ 50 viên
Bảng giá bán thuốc Digoxin-Richter 250Mcg hộp 1 lọ 50 viên (Nước ngoài). SĐK 14802/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Digoxin-Richter 250Mcg hộp 1 lọ 50 viên (Nước ngoài). SĐK 14802/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Erwinase 10.000Iu hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 13512/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Clupen hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17930-14. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fraxiparine 0.4Ml hộp đựng 10 bơm kim tiêm đóng sẵn x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14682-12. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Glimauno-2 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13422-11. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Pulmorest hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-19405-15. Sản xuất: Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Viagra hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17541-13. Sản xuất: Pfizer Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grandaxin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15893-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Bảng giá bán thuốc Rabesime hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17587-13. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betadine Antiseptic Solution hộp 1 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10690-10. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bilbroxol Syrup hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-17476-13. Sản xuất: Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Bảng giá bán thuốc Cefposan 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18090-14. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Feburic 80Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd; Địa Chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-444-15. Sản xuất: Patheon France
Bảng giá bán thuốc Levin-500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19185-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Spimaxol 2G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13646-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grafalon 20Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 2514/QLD-KD ngày 25/2/201. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Newgenasada Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-19571-16. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medamben 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19243-15. Sản xuất: Medochemie Ltd. – Factory C
Bảng giá bán thuốc Momate hộp 1 chai 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-19174-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calco hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 8746/QLD-KD ngày 30/5/201. Sản xuất: Italy