Cloviracinob hộp 1 tuýp 5g
Bảng giá bán thuốc Cloviracinob hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-19423-15. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cloviracinob hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-19423-15. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taparen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19811-16. Sản xuất: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bảng giá bán thuốc Aireez 4Mg Sachet hộp 14 gói (Nước ngoài). SĐK VN-19723-16. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Treatan 8Mg Tablet hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5576-10. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Esamvit Capsule hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13756-11. Sản xuất: Universal Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Presartan-50 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15065-12. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Presartan-25 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15064-12. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paracetamol Infusion 10Mg/Ml chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14902-12. Sản xuất: Amanta Healthcare Limited
Bảng giá bán thuốc Esomeprazole 40Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17671-14. Sản xuất: Farma Mediterrania, S.L. (Fab. Sant Just Desvern)
Bảng giá bán thuốc Auricularum hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18305-14. Sản xuất: Laboratoires Grimberg
Bảng giá bán thuốc Immunorel hộp 1 lọ 50ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0725-13. Sản xuất: Reliance life sciences Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Emtenof hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-443-15. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc L-Aspase hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 17073/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Leflunomide 20Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19078-15. Sản xuất: Haupt Pharma Munster GmbH
Bảng giá bán thuốc Seroflo 125 (Cfc Free) hộp 1 lọ 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-7628-09. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koact 156.25 hộp 1 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14004-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esogut Suspension hộp 1 lọ x 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5244-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Efavirenz 600Mg, Emtricitabine 200Mg And Tenofovir Disoproxil Fumarate 300Mg Tablets hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-400-15. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Risordan 10Mg/10Ml hộp 50 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 05/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Hept-A-Myl hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6302-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie