Moxifalon hộp 1 chai 250ml
Bảng giá bán thuốc Moxifalon hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 16006/QLD-KD. Sản xuất: Demo S.A., Hy Lạp
Bảng giá bán thuốc Moxifalon hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 16006/QLD-KD. Sản xuất: Demo S.A., Hy Lạp
Bảng giá bán thuốc Telma 80 hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19666-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bimetin Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19491-15. Sản xuất: Theragen Etex Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Betadine Antiseptic Solution hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-10690-10. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betadine Antiseptic Solution 10%W/V hộp 1 chai chứa 15ml hoặc 30ml hoặc 120ml. chai 500ml. chai 1000ml (Nước ngoài). SĐK VN-19506-15. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betadine Vaginal Gel 10% W/W hộp 1 tuýp 100g gel (Nước ngoài). SĐK VN-18034-14. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bioflora 200Mg lọ chứa 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16393-13. Sản xuất: Biocodex
Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine Injection 1G/26,3Ml hộp 1 lọ 26 (Nước ngoài). SĐK VN2-302-14. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Limited
Bảng giá bán thuốc Etoposid “Ebewe” hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16746-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Gaviscon hộp 24 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13849-11. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Bảng giá bán thuốc Hutolac Injection hộp 10 ống 12ml (Nước ngoài). SĐK 20369/QLD-KD. Sản xuất: Hàn quốc
Bảng giá bán thuốc Kalaro Soft Cap. (Đóng Gói: Korea Arlico Pharm. Co. Ltd.) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13661-11. Sản xuất: Boram Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prindax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14224-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Streptomycin Tzf lọ 1g (Nước ngoài). SĐK 18081/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Baribit hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-17356-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bilgrel hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17477-13. Sản xuất: Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Bảng giá bán thuốc Diclotol hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16940-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dolcelox-200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16439-13. Sản xuất: Medchem International
Bảng giá bán thuốc Gupedon Cap. hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15931-12. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Dipreston hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14203-11. Sản xuất: Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.