Bestcove Injection hộp 5 ống x 10 ml
Bảng giá bán thuốc Bestcove Injection hộp 5 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17681-14. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bestcove Injection hộp 5 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17681-14. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dolnapan chai thuỷ tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-12248-11. Sản xuất: Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd
Bảng giá bán thuốc Larfix Tablets 4 Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19774-16. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Larfix Tablets 8 Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19775-16. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ursodeo Capsules 300Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11637-10. Sản xuất: Gentle Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dupraz 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19458-15. Sản xuất: Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylokit hộp 7 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17663-14. Sản xuất: Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Picentam Injection hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10798-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tranmix 5% hộp 2 khay x 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18576-14. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Evra (Cơ Sở Đóng Gói & Xuất Xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V., Belgium) hộp 03 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN-15069-12. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Bảng giá bán thuốc Dacogen (Cơ Sở Đóng Gói Thứ Cấp Và Xuất Xưởng: Janssen Pharmaceutica Nv- Địa Chỉ: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-445-15. Sản xuất: Pharmachemie B.V.
Bảng giá bán thuốc Resolor 1Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-366-15. Sản xuất: Janssen-Cilag S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Resolor 2Mg hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-367-15. Sản xuất: Janssen-Cilag S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Tobradex hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4954-10. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Embevin 28 hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11218-10. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.
Bảng giá bán thuốc Ca-C 1000 Sandoz Orange hộp 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18394-14. Sản xuất: Famar Orleans
Bảng giá bán thuốc Rosepire hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược) (Nước ngoài). SĐK VN-19694-16. Sản xuất: Laboratorios León Farma, S.A
Bảng giá bán thuốc Immunine 600 1 bộ sản phẩm: 5ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 6874/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Ecycle F.C. Tablets 8Mg “Y.Y.” hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19372-15. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Spectrila 10.000 Iu hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 14267/QLD-KD; 14268/QLD-KD. Sản xuất: Đức